Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dư cung" (1)
dư cung
Tiếng Anh
Danh từoversupply
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
Từ liên quan "dư cung" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dư cung" (2)
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
